地理速測 địa lí tốc trắc Hán Việt: địa lí tốc trắc Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 理 (lí) + 速 (tốc) + 測 (trắc)Hán Việtđịa lí tốc trắcCấu tạo地 + 理 + 速 + 測 · địa + lí + tốc + trắc nghĩa thành phần: địa + lí + tốc + trắc Nghĩa EngCihui geostenography