地瓜果子

địa qua quả tử

Hán Việt: địa qua quả tử

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (qua) + (quả) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 地瓜果子 ìguā guǒzi n. <topo.> sweet potato M:²kuài/ge