地產代理 dì chǎn dài lǐ · địa sản đại lí Hán Việt: địa sản đại lí · Pinyin: dì chǎn dài lǐ Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 產 (sản) + 代 (đại) + 理 (lí)Pinyindì chǎn dài lǐHán Việtđịa sản đại líCấu tạo地 + 產 + 代 + 理 · địa + sản + đại + lí nghĩa thành phần: địa + sản + đại + lí