地痞流氓

địa bĩ lưu manh

Hán Việt: địa bĩ lưu manh

Tổng quan

(Ai,len) quân vô lại

Cấu tạo: (địa) + (bĩ) + (lưu) + (manh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Ai,len) quân vô lại

Eng

  • Cihui 地痞流氓 ìpǐliúmáng f.e. local bullies and loafers