地穷山尽 dì qióng shān jìn · địa cùng san tẫn Hán Việt: địa cùng san tẫn · Pinyin: dì qióng shān jìn Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 穷 (cùng) + 山 (san) + 尽 (tẫn)Pinyindì qióng shān jìnHán Việtđịa cùng san tẫnCấu tạo地 + 穷 + 山 + 尽 · địa + cùng + san + tẫn nghĩa thành phần: địa + cùng + san + tẫn