地窖容積

địa diếu dung tích

Hán Việt: địa diếu dung tích

Tổng quan

khoang hầm, tiền thuê cất vào hầm

Cấu tạo: (địa) + (diếu) + (dung) + (tích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoang hầm, tiền thuê cất vào hầm