地網天羅

dì wǎng tiān luó địa võng thiên la

Hán Việt: địa võng thiên la · Pinyin: dì wǎng tiān luó

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (võng) + (thiên) + (la)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻防範布置得極為嚴密。《水滸傳》第四七回:「驚的宋公明目睜口呆,罔知所措。你便有文韜武略,怎逃出地網天羅。」也作「天羅地網」。