地緣戰略學

địa duyến chiến lược học

Hán Việt: địa duyến chiến lược học

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (duyến) + (chiến) + (lược) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 地緣戰略學 ìyuán zhànlüèxué n. geostrategy