地縫合線 địa phùng hợp tuyến Hán Việt: địa phùng hợp tuyến Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 縫 (phùng) + 合 (hợp) + 線 (tuyến)Hán Việtđịa phùng hợp tuyếnCấu tạo地 + 縫 + 合 + 線 · địa + phùng + hợp + tuyến nghĩa thành phần: địa + phùng + hợp + tuyến Nghĩa EngCihui geofracture