地網天羅

dì wǎng tiān luó địa võng thiên la

Hán Việt: địa võng thiên la · Pinyin: dì wǎng tiān luó

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (võng) + (thiên) + (la)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天罗:张在空中捕鸟的网。天空地面,遍张罗网。指上下四方设置的包围圈。比喻对敌人、逃犯等的严密包围。
  • Tân Hoa Tự Điển 天罗张在空中捕鸟的网。天空地面,遍张罗网。指上下四方设置的包围圈。比喻对敌人、逃犯等的严密包围。