地美可辛 địa mĩ khả tân Hán Việt: địa mĩ khả tân Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 美 (mĩ) + 可 (khả) + 辛 (tân)Hán Việtđịa mĩ khả tânCấu tạo地 + 美 + 可 + 辛 · địa + mĩ + khả + tân nghĩa thành phần: địa + mĩ + khả + tân Nghĩa EngCihui demecolcine