地美替林 địa mĩ thế lâm Hán Việt: địa mĩ thế lâm Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 美 (mĩ) + 替 (thế) + 林 (lâm)Hán Việtđịa mĩ thế lâmCấu tạo地 + 美 + 替 + 林 · địa + mĩ + thế + lâm nghĩa thành phần: địa + mĩ + thế + lâm Nghĩa EngCihui demexiptiline