地老天昏 dì lǎo tiān hūn · địa lão thiên hôn Hán Việt: địa lão thiên hôn · Pinyin: dì lǎo tiān hūn Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 老 (lão) + 天 (thiên) + 昏 (hôn)Pinyindì lǎo tiān hūnHán Việtđịa lão thiên hônCấu tạo地 + 老 + 天 + 昏 · địa + lão + thiên + hôn nghĩa thành phần: địa + lão + thiên + hôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容变化剧烈。Tân Hoa Tự Điển 1.形容变化剧烈。