地腳螺栓 dì jiǎo luó shuān · địa cước loa xuyên Hán Việt: địa cước loa xuyên · Pinyin: dì jiǎo luó shuān Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 腳 (cước) + 螺 (loa) + 栓 (xuyên)Pinyindì jiǎo luó shuānHán Việtđịa cước loa xuyênCấu tạo地 + 腳 + 螺 + 栓 · địa + cước + loa + xuyên nghĩa thành phần: địa + cước + loa + xuyên