地膜覆蓋 địa mô phúc cái Hán Việt: địa mô phúc cái Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 膜 (mô) + 覆 (phúc) + 蓋 (cái)Hán Việtđịa mô phúc cáiCấu tạo地 + 膜 + 覆 + 蓋 · địa + mô + phúc + cái nghĩa thành phần: địa + mô + phúc + cái Nghĩa EngCihui 地膜覆蓋 ìmó fùgài v.p. <agr.> cover crops with ground sheeting