地臧王菩薩 dì zāng wáng pú sà · địa tang vương bồ tát Hán Việt: địa tang vương bồ tát · Pinyin: dì zāng wáng pú sà Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 臧 (tang) + 王 (vương) + 菩 (bồ) + 薩 (tát)Pinyindì zāng wáng pú sàHán Việtđịa tang vương bồ tátCấu tạo地 + 臧 + 王 + 菩 + 薩 · địa + tang + vương + bồ + tát nghĩa thành phần: địa + tang + vương + bồ + tát