地芬諾酯 địa phân nặc chỉ Hán Việt: địa phân nặc chỉ Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 芬 (phân) + 諾 (nặc) + 酯 (chỉ)Hán Việtđịa phân nặc chỉCấu tạo地 + 芬 + 諾 + 酯 · địa + phân + nặc + chỉ nghĩa thành phần: địa + phân + nặc + chỉ Nghĩa EngCihui diphenoxylate