地芬諾新 địa phân nặc tân Hán Việt: địa phân nặc tân Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 芬 (phân) + 諾 (nặc) + 新 (tân)Hán Việtđịa phân nặc tânCấu tạo地 + 芬 + 諾 + 新 · địa + phân + nặc + tân nghĩa thành phần: địa + phân + nặc + tân Nghĩa EngCihui difenoxin