地莫西洋 địa mạc tây dương Hán Việt: địa mạc tây dương Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 莫 (mạc) + 西 (tây) + 洋 (dương)Hán Việtđịa mạc tây dươngCấu tạo地 + 莫 + 西 + 洋 · địa + mạc + tây + dương nghĩa thành phần: địa + mạc + tây + dương Nghĩa EngCihui demoxepam