地藏和尚 địa tàng hòa thượng Hán Việt: địa tàng hòa thượng Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 藏 (tàng) + 和 (hòa) + 尚 (thượng)Hán Việtđịa tàng hòa thượngCấu tạo地 + 藏 + 和 + 尚 · địa + tàng + hòa + thượng nghĩa thành phần: địa + tàng + hòa + thượng