地藏與法藏

địa tàng dữ pháp tàng

Hán Việt: địa tàng dữ pháp tàng

Tổng quan

(雜語)法藏者阿彌陀如來因位時之名也,是與地藏菩薩為一體云。☸

Cấu tạo: 地 (địa) + 藏 (tàng) + 与 (dữ) + 法 (pháp) + 藏 (tàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜語)法藏者阿彌陀如來因位時之名也,是與地藏菩薩為一體云。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

地藏六使者 · 地藏十輪經 · 地藏本願經 · 地藏王菩萨 · 地藏經科註 · 法藏碎金錄 · 地藏二十八益 · 地藏十益