地貌成因學 địa mạo thành nhân học Hán Việt: địa mạo thành nhân học Tổng quan địa mạo học Cấu tạo: 地 (địa) + 貌 (mạo) + 成 (thành) + 因 (nhân) + 學 (học)Hán Việtđịa mạo thành nhân họcCấu tạo地 + 貌 + 成 + 因 + 學 · địa + mạo + thành + nhân + học nghĩa thành phần: địa + mạo + thành + nhân + học Nghĩa ViệtCihui địa mạo học