地貧土瘠 địa bần thổ tích Hán Việt: địa bần thổ tích Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 貧 (bần) + 土 (thổ) + 瘠 (tích)Hán Việtđịa bần thổ tíchCấu tạo地 + 貧 + 土 + 瘠 · địa + bần + thổ + tích nghĩa thành phần: địa + bần + thổ + tích Nghĩa EngCihui 地貧土瘠 ìpíntǔjí f.e. thin soil; poor soil