地質作用 dì zhì zuò yòng · địa chất tác dụng Hán Việt: địa chất tác dụng · Pinyin: dì zhì zuò yòng Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 質 (chất) + 作 (tác) + 用 (dụng)Pinyindì zhì zuò yòngHán Việtđịa chất tác dụngCấu tạo地 + 質 + 作 + 用 · địa + chất + tác + dụng nghĩa thành phần: địa + chất + tác + dụng