地質公園 dì zhì gōng yuán · địa chất công viên Hán Việt: địa chất công viên · Pinyin: dì zhì gōng yuán Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 質 (chất) + 公 (công) + 園 (viên)Pinyindì zhì gōng yuánHán Việtđịa chất công viênCấu tạo地 + 質 + 公 + 園 · địa + chất + công + viên nghĩa thành phần: địa + chất + công + viên