地質年表

dì zhì nián biǎođịa chất niên biểu

Hán Việt: địa chất niên biểu · Pinyin: dì zhì nián biǎo

Tổng quan

thang thời gian địa chất

Cấu tạo: 地 (địa) + 質 (chất) + 年 (niên) + 表 (biểu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thang thời gian địa chất
  • Tần suất từ thang thời gian địa chất

Eng

  • Cihui geological time scale
  • Tần suất từ geological time scale

Từ liên quan

Gần nghĩa

地質年代 · 地質學上 · 地質學家 · 地质学的 · 地质学者 · 地质概况 · 地质动力系 · 地質學