地質板塊 địa chất bản khối Hán Việt: địa chất bản khối Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 質 (chất) + 板 (bản) + 塊 (khối)Hán Việtđịa chất bản khốiCấu tạo地 + 質 + 板 + 塊 · địa + chất + bản + khối nghĩa thành phần: địa + chất + bản + khối Nghĩa EngCihui tectonic plates