地質戰爭

địa chất chiến tranh

Hán Việt: địa chất chiến tranh

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (chất) + (chiến) + (tranh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 地質戰爭 ìzhì zhànzhēng n. geo-warfare M:³cháng