地質技術學 địa chất kĩ thuật học Hán Việt: địa chất kĩ thuật học Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 質 (chất) + 技 (kĩ) + 術 (thuật) + 學 (học)Hán Việtđịa chất kĩ thuật họcCấu tạo地 + 質 + 技 + 術 + 學 · địa + chất + kĩ + thuật + học nghĩa thành phần: địa + chất + kĩ + thuật + học Nghĩa EngCihui geotechnics