地遠山險

dì yuǎn shān xiǎn địa viễn san hiểm

Hán Việt: địa viễn san hiểm · Pinyin: dì yuǎn shān xiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (viễn) + (san) + (hiểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 地处边远,山势险峻。