地醜德齊

dì chǒu dé qí địa xú đức tề

Hán Việt: địa xú đức tề · Pinyin: dì chǒu dé qí

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (xú) + (đức) + (tề)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 轄地相同,德行相等。形容彼此的條件相等。《孟子.公孫丑下》:「今天下地醜德齊,莫能相尚。」