地震天文學 địa chấn thiên văn học Hán Việt: địa chấn thiên văn học Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 震 (chấn) + 天 (thiên) + 文 (văn) + 學 (học)Hán Việtđịa chấn thiên văn họcCấu tạo地 + 震 + 天 + 文 + 學 · địa + chấn + thiên + văn + học nghĩa thành phần: địa + chấn + thiên + văn + học Nghĩa EngCihui seismoastronomy