地震海嘯

địa chấn hải khiếu

Hán Việt: địa chấn hải khiếu

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (chấn) + (hải) + (khiếu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 地震海嘯 ìzhèn hǎixiào n. seismic sea wave; tsunami