地震预报

địa chấn dự báo

Hán Việt: địa chấn dự báo

Tổng quan

dự báo động đất

Cấu tạo: 地 (địa) + 震 (chấn) + 預 (dự) + 報 (báo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dự báo động đất
  • VietPhrases dự báo động đất
  • Tần suất từ dự báo động đất
  • Biên soạn earthquake prediction/forecasting

Eng

  • Cihui 地震預報 ìzhèn yùbào n. earthquake prediction/forecasting
  • Tần suất từ n. earthquake prediction/forecasting

Từ liên quan

Gần nghĩa

地震仪的 · 地震学家 · 地震性的 · 地震烈度 · 地震现象 · 地震速报 · 地震震級 · 地震震级