地震預報

địa chấn dự báo

Hán Việt: địa chấn dự báo

Tổng quan

dự báo động đất

Cấu tạo: (địa) + (chấn) + (dự) + (báo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dự báo động đất

Eng

  • Cihui 地震預報 ìzhèn yùbào n. earthquake prediction/forecasting