地面区划 địa diện khu hoạch Hán Việt: địa diện khu hoạch Tổng quan bố trí, xếp đặt, layout Cấu tạo: 地 (địa) + 面 (diện) + 區 (khu) + 劃 (hoạch)Hán Việtđịa diện khu hoạchTừ loạidanhCấu tạo地 + 面 + 區 + 劃 · địa + diện + khu + hoạch nghĩa thành phần: địa + diện + khu + hoạch Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bố cụcMainlandKaggle Zh-Vi layout Từ liên quan Gần nghĩa地面上的 · 地面很平 · 地面控制 · 地面气压 · 地面灌溉 · 地面部队 · 地面零点 · 地面上