地面向上 dì miàn xiàng shàng · địa diện hướng thượng Hán Việt: địa diện hướng thượng · Pinyin: dì miàn xiàng shàng Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 面 (diện) + 向 (hướng) + 上 (thượng)Pinyindì miàn xiàng shàngHán Việtđịa diện hướng thượngCấu tạo地 + 面 + 向 + 上 · địa + diện + hướng + thượng nghĩa thành phần: địa + diện + hướng + thượng