地面壓力 dì miàn yā lì · địa diện áp lực Hán Việt: địa diện áp lực · Pinyin: dì miàn yā lì Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 面 (diện) + 壓 (áp) + 力 (lực)Pinyindì miàn yā lìHán Việtđịa diện áp lựcCấu tạo地 + 面 + 壓 + 力 · địa + diện + áp + lực nghĩa thành phần: địa + diện + áp + lực