地面小距 địa diện tiểu cự Hán Việt: địa diện tiểu cự Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 面 (diện) + 小 (tiểu) + 距 (cự)Hán Việtđịa diện tiểu cựCấu tạo地 + 面 + 小 + 距 · địa + diện + tiểu + cự nghĩa thành phần: địa + diện + tiểu + cự Nghĩa EngCihui disking