地面很平 địa diện ngận bình Hán Việt: địa diện ngận bình Tổng quan Mặt đất rất phẳng Cấu tạo: 地 (địa) + 面 (diện) + 很 (ngận) + 平 (bình)Hán Việtđịa diện ngận bìnhCấu tạo地 + 面 + 很 + 平 · địa + diện + ngận + bình nghĩa thành phần: địa + diện + ngận + bình Nghĩa ViệtCihui Mặt đất rất phẳng