地面控制

dì miàn kòng zhìđịa diện khống chế

Hán Việt: địa diện khống chế · Pinyin: dì miàn kòng zhì

Tổng quan

kiểm soát mặt đất (của hoạt động hàng không hoặc không gian)

Cấu tạo: 地 (địa) + 面 (diện) + 控 (khống) + 制 (chế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiểm soát mặt đất
  • Tần suất từ kiểm soát mặt đất (của hoạt động hàng không hoặc không gian)

Eng

  • Cihui ground control (of airborne or space operation)
  • Tần suất từ ground control (of airborne or space operation)

Từ liên quan

Gần nghĩa

地面上的 · 地面区划 · 地面很平 · 地面气压 · 地面灌溉 · 地面部队 · 地面零点 · 控制代码