地面服務 dì miàn fú wù · địa diện phục vụ Hán Việt: địa diện phục vụ · Pinyin: dì miàn fú wù Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 面 (diện) + 服 (phục) + 務 (vụ)Pinyindì miàn fú wùHán Việtđịa diện phục vụCấu tạo地 + 面 + 服 + 務 · địa + diện + phục + vụ nghĩa thành phần: địa + diện + phục + vụ