地面气压

dì miàn qì yāđịa diện khí áp

Hán Việt: địa diện khí áp · Pinyin: dì miàn qì yā

Tổng quan

KHÍ ÁP áp suất bề mặt

Cấu tạo: 地 (địa) + 面 (diện) + 氣 (khí) + 壓 (áp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui áp suất mặt đất
  • Tần suất từ áp suất bề mặt

Eng

  • Cihui ground pressure
  • Tần suất từ ground pressure

Từ liên quan

Gần nghĩa

地面上的 · 地面区划 · 地面很平 · 地面控制 · 地面灌溉 · 地面部队 · 地面零点 · 地面上