地面消毒 dì miàn xiāo dú · địa diện tiêu độc Hán Việt: địa diện tiêu độc · Pinyin: dì miàn xiāo dú Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 面 (diện) + 消 (tiêu) + 毒 (độc)Pinyindì miàn xiāo dúHán Việtđịa diện tiêu độcCấu tạo地 + 面 + 消 + 毒 · địa + diện + tiêu + độc nghĩa thành phần: địa + diện + tiêu + độc