地面灌溉

dì miàn guàn gàiđịa diện quán khái

Hán Việt: địa diện quán khái · Pinyin: dì miàn guàn gài

Tổng quan

QUÁN KHAI tưới nước bề mặt

Cấu tạo: 地 (địa) + 面 (diện) + 灌 (quán) + 溉 (khái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tưới bề mặt
  • Tần suất từ tưới bề mặt; QUÁN KHAI tưới nước bề mặt; tưới nước bề mặt
  • Biên soạn surface irrigation

Eng

  • Cihui surface irrigation
  • Tần suất từ n. surface irrigation

Từ liên quan

Gần nghĩa

地面上的 · 地面区划 · 地面很平 · 地面控制 · 地面气压 · 地面部队 · 地面零点 · 地面上