地面電視 dì miàn diàn shì · địa diện điện thị Hán Việt: địa diện điện thị · Pinyin: dì miàn diàn shì Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 面 (diện) + 電 (điện) + 視 (thị)Pinyindì miàn diàn shìHán Việtđịa diện điện thịCấu tạo地 + 面 + 電 + 視 · địa + diện + điện + thị nghĩa thành phần: địa + diện + điện + thị