地面衛生 dì miàn wèi shēng · địa diện vệ sanh Hán Việt: địa diện vệ sanh · Pinyin: dì miàn wèi shēng Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 面 (diện) + 衛 (vệ) + 生 (sanh)Pinyindì miàn wèi shēngHán Việtđịa diện vệ sanhCấu tạo地 + 面 + 衛 + 生 · địa + diện + vệ + sanh nghĩa thành phần: địa + diện + vệ + sanh