地面通訊線
địa diện thông tấn tuyến
Hán Việt: địa diện thông tấn tuyến · Pinyin: dì miàn tōng xùn xiàn
Tổng quan
Cấu tạo: 地 (địa) + 面 (diện) + 通 (thông) + 訊 (tấn) + 線 (tuyến)
Hán Việt: địa diện thông tấn tuyến · Pinyin: dì miàn tōng xùn xiàn
Cấu tạo: 地 (địa) + 面 (diện) + 通 (thông) + 訊 (tấn) + 線 (tuyến)