地面部队

dì miàn bù duìđịa diện bộ đội

Hán Việt: địa diện bộ đội · Pinyin: dì miàn bù duì

Tổng quan

bộ binh

Cấu tạo: 地 (địa) + 面 (diện) + 部 (bộ) + 隊 (đội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bộ binh
  • Google Alex v6 Bộ đội mặt đất
  • Tần suất từ bộ binh
  • Biên soạn ground forces M:⁴zhī

Eng

  • Cihui ground troops
  • Tần suất từ n. ground forces M:⁴zhī

Đức

  • Handedict Bodentruppe (S, Mil)

Từ liên quan

Gần nghĩa

地面上的 · 地面区划 · 地面很平 · 地面控制 · 地面气压 · 地面灌溉 · 地面零点 · 地面上