地黄牛

dì huáng niúđịa hoàng ngưu

Hán Việt: địa hoàng ngưu · Pinyin: dì huáng niú

Tổng quan

con quay

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.玩具,用竹筒做成的陀螺,旋转时发出嗡嗡的声音。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

一種用竹筒做成的陀螺玩具,旋轉時會發出嗡嗡的聲音。

Cấu tạo: 地 (địa) + 黃 (hoàng) + 牛 (ngưu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Con quay
  • VietPhrases con quay
  • Tần suất từ con quay

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.玩具,用竹筒做成的陀螺,旋转时发出嗡嗡的声音。

Từ liên quan

Gần nghĩa

地黃牛 · 黄牛票 · 地黄 · 黄牛 · 黃牛嫗 · 黃牛山 · 黃牛峽 · 黃牛廟