場依賴性 tràng y lại tính Hán Việt: tràng y lại tính Tổng quan Cấu tạo: 場 (tràng) + 依 (y) + 賴 (lại) + 性 (tính)Hán Việttràng y lại tínhCấu tạo場 + 依 + 賴 + 性 · tràng + y + lại + tính nghĩa thành phần: tràng + y + lại + tính Nghĩa EngCihui 場依賴性 hǎng yīlàixìng n. <psy.> field dependence